HP Color LaserJet Pro MFP 3303FDW – Máy in màu đa chức năng, kết nối không dây, hiệu suất cao cho văn phòng
HP Color LaserJet Pro MFP 3303FDW là máy in màu đa chức năng lý tưởng cho văn phòng hiện đại và doanh nghiệp vừa và nhỏ, tích hợp đầy đủ các tính năng in, scan, copy và fax. Máy hỗ trợ in hai mặt tự động với tốc độ in màu và đen trắng lên đến 25–26 trang/phút, giúp tối ưu hóa thời gian làm việc. Thời gian in trang đầu tiên nhanh chóng chỉ từ 10,8–11 giây, đáp ứng nhu cầu in ấn khối lượng lớn với công suất tối đa 40.000 trang/tháng.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | HP |
| Tên sản phẩm | Máy In Màu Đa Chức Năng HP Color LaserJet Pro MFP 3303FDW / 1Y / 499M8A |
| Loại máy in | Máy in laser |
| Part number | 499M8A |
| Loại sản phẩm | Máy in đa chức năng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ngôn ngữ in | HP PCL6, PostScript, HP PCL5, PDF, URF, PWG-Raster, PCLM, JPEG |
| Màu sắc | Màu sắc in: Đen, Xanh lam, Vàng, Đỏ |
| Loại giấy in hỗ trợ | Paper (bond, brochure, colored, glossy, heavy, letterhead, light, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), transparencies, labels, envelopes, cardstock |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, cáp USB |
| Công suất in khuyến nghị | Duty cycle (monthly, A4): Up to 40,000 pages |
| Kích thước | 418 x 419.12 x 341.32 mm |
| Kích thước tối đa | 428 x 472 x 455 mm |
| Trọng lượng | ~17.1 kg |
| Công suất in tối đa | Duty cycle (monthly, A4/Letter): Up to 40,000 pages |
| Chức năng máy scan | ADF; Flatbed; Single-pass 2-sided ADF |
| Thời gian in trang đầu tiên | First page out black (letter, ready): As fast as 10.8 sec; First page out black (A4, ready): As fast as 10.9 sec; First page out color (letter, ready): As fast as 10.9 sec; First page out color (A4, ready): As fast as 11.0 sec |
| Tốc độ in trắng đen | Print speed black (ISO, letter): Up to 26 ppm; Print speed black (ISO, A4): Up to 25 ppm |
| Tốc độ in màu | Print speed color (ISO, letter): Up to 26 ppm; Print speed color (ISO, A4): Up to 25 ppm |
| Tốc độ scan | Scan speed (normal, A4): Up to 19 ppm (b&w), Up to 8 ppm (color); Scan speed duplex (normal, A4): Up to 34 ipm (b&w), up to 16 ipm (color); Scan speed duplex (normal, letter): Up to 35 ipm (b&w), up to 17 ipm (color); Scan speed (normal, letter): Up to 20 ppm (b&w), Up to 9 ppm (color) |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio 216 x 340 mm, 16K 195 x 270 mm, 16K 184 x 260 mm, 16K 197 x 273 mm, Postcard (JIS), Envelope B5, Envelope C5, Envelope DL, A5-R |
| Tốc độ copy | Up to 25 cpm |
| Chức năng máy in | Print, copy, scan, fax, Duplex printing |
| Cổng giao tiếp | 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 Wi-Fi 802.11ac (dual band); 2 RJ-11 Fax/Modem port/phone line; Auto-crossover Ethernet; 1 Gigabit Ethernet 10/100TX network |
| Độ phân giải scan | Up to 300 dpi (color and monochrome, ADF); Up to 1200 dpi (color and monochrome, Flatbed) |
| Khay nạp giấy | 250 sheets Main Input Tray; 1 sheet Priority Feed Tray |
| Khay chứa giấy đã in | 100 sheets Output Tray |
| ADF | ADF; Flatbed; Single-pass 2-sided ADF |
| Loại mực in | HP 222A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~1,300 pages) W2220A; HP 222A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~1,200 pages) W2221A; HP 222A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~1,200 pages) W2222A; HP 222A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~1,200 pages) W2223A; HP 222X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (~3,200 pages) W2220X; HP 222X High Yield Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~2,500 pages) W2221X; HP 222X High Yield Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~2,500 pages) W2222X; HP 222X High Yield Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~2,500 pages) W2223X |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11; Windows 10; Android; iOS; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; macOS 14 Sonoma; macOS 15 Sequoia; Linux |
| Công suất tiêu thụ điện | 416 watts (printing); 7.6 watts (ready); 0.95 watts (sleep); 0.05 watts (auto-off); 0.05 watts (manual-off) |
| Mô tả khác | Print, copy, scan, fax |
| Bộ nhớ tích hợp máy in | 512 MB |
| Độ phân giải in | Up to 600 x 600 dpi |
| Kết nối mạng | Built-in 10/100Base-TX Ethernet, Gigabit; Auto-crossover Ethernet; Authentication via 802.1X |
| Màn hình hiển thị máy in | 4.3″ diagonal color TFT-backlit (480 x 272) |
| Công nghệ tích hợp máy in | Laser |
| Hệ điều hành tương thích máy in | Windows 11; Windows 10; Android; iOS; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; macOS 14 Sonoma; macOS 15 Sequoia; Linux |
Máy sử dụng bộ mực HP 222A/222X với năng suất từ 1.200–3.200 trang, khay nạp giấy tiêu chuẩn 250 tờ, khay ưu tiên 1 tờ và khay chứa giấy đã in 100 tờ. Hỗ trợ khổ giấy đa dạng từ A6 đến A4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio 216 x 340 mm, 16K, Postcard và nhiều loại phong bì, đáp ứng linh hoạt nhu cầu in tài liệu văn phòng, báo cáo, thư từ và hình ảnh.

Máy quét trang kép (Single-pass 2-sided ADF) và scan tốc độ cao, với khả năng scan đơn sắc lên đến 34 ipm và màu 16 ipm (duplex, A4), scan đơn sắc 20 ppm và màu 9 ppm (simplex, letter). Độ phân giải scan và in đạt đến 600 x 600 dpi, scan Flatbed lên tới 1.200 dpi, đảm bảo bản in và hình ảnh sắc nét, chi tiết.
HP Color LaserJet Pro MFP 3303FDW tích hợp bộ nhớ 512 MB, màn hình cảm ứng TFT màu 4,3” trực quan, hỗ trợ nhiều hệ điều hành phổ biến như Windows 10–11, Android, iOS, macOS 12–15 và Linux. Máy kết nối linh hoạt qua USB, Ethernet, Wi-Fi 802.11ac (dual band), hỗ trợ in di động Apple AirPrint, Mopria và HP Smart App.
Kích thước máy 418 x 419 x 341 mm (tối đa 428 x 472 x 455 mm), trọng lượng khoảng 17,1 kg, tiết kiệm năng lượng với công suất in 416 W, chế độ sẵn sàng 7,6 W, chế độ ngủ 0,95 W, tắt tự động 0,05 W. Máy đi kèm bảo hành 12 tháng, là giải pháp toàn diện, hiệu suất ổn định và tiện lợi cho mọi nhu cầu văn phòng.






