Khuyến mãi | Deal hời giá tốt

36,000,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

25,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

26,990,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

30,500,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

32,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM:  16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

32,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM:  16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

45,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 255U
  • RAM: 16GB DDR5 5600MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz

24,926,000 đ

  • CPU Core Ultra 5 125U, tối đa 4.3GHz
  • RAM 16GB DDR5 5600MHz (2x8GB)
  • Ổ cứng 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen 4
  • Màn hình 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS

26,500,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 235U vPro
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB SSD
  • Màn hình: 14", Non-Touch, FHD+, IPS

25,000,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 235U
  • RAM: 8GB DDR5 5600MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz

26,800,000 đ

  • CPU: Intel Core i7 1355U
  • RAM: 16GB DDR4 2667MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD120Hz

24,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5, 5600 MT/s
  • Ổ cứng: 1TB SSD
  • Màn hình: 14", Non-Touch, FHD+, IPS

27,000,000 đ

  • CPU: Intel Core i7 1355U
  • RAM: 16GB DDR5 4400MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080)

23,900,000 đ

  • CPU: Intel Core i5 1334U
  • RAM: 16GB DDR4 2667MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080)

27,500,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 210H
  • RAM: 16 GB LPDDR5-5200
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
  • Màn hình: 14" diagonal, 2K (1920 x 1200), IPS

27,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 155H
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Màn hình: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS

19,390,000 đ

  • CPU: AMD Ryzen 5 150
  • RAM: 16GB-DDR5 SO-DIMM
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit , 16:9, NTSC: 45%, 300nits

25,930,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM: 16 GB DDR4-3200 MT/s (1 x 16 GB)
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
  • Màn hình: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS

Laptop văn phòng

30,500,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

36,000,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

32,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM:  16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

32,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM:  16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

25,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

26,990,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz

25,930,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM: 16 GB DDR4-3200 MT/s (1 x 16 GB)
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
  • Màn hình: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS

21,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS

19,390,000 đ

  • CPU: AMD Ryzen 5 150
  • RAM: 16GB-DDR5 SO-DIMM
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
  • Màn hình: 14.0-inch LED Backlit , 16:9, NTSC: 45%, 300nits

28,000,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 255H
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
  • Màn hình: 14.0 inch WUXGA, LED Backlit, 16:10, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, 60Hz

26,800,000 đ

  • CPU: Intel Core i7 1355U
  • RAM: 16GB DDR4 2667MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD120Hz

27,000,000 đ

  • CPU: Intel Core i7 1355U
  • RAM: 16GB DDR5 4400MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080)

23,900,000 đ

  • CPU: Intel Core i5 1334U
  • RAM: 16GB DDR4 2667MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080)

29,900,000 đ

  • CPU: Intel Core i7 1355U
  • RAM: 16GB DDR4 2667MHz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD, WVA, Anti-Glare, 120Hz, 250nits

24,900,000 đ

  • CPU: AMD Ryzen 5 7535HS
  • RAM: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits

27,900,000 đ

  • CPU: AMD Ryzen 5 7535HS
  • RAM: 16GB DDR5 4800MHz SODIMM
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
  • Màn hình: 16 inch WUXGA IPS, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, 300nits

26,900,000 đ

  • CPU: Intel Core i5 13420H
  • RAM: 16GB DDR5-5200 SO-DIMM
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
  • Màn hình: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

25,900,000 đ

  • CPU: Intel Core i5 13420H
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz SODIMM
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
  • Màn hình: 16 inch WUXGA IPS, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, 400nits

27,500,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 210H
  • RAM: 16 GB LPDDR5-5200
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
  • Màn hình: 14" diagonal, 2K (1920 x 1200), IPS

41,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 9 270H
  • RAM: 32 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
  • Màn hình: 16" diagonal, 2K (1920 x 1200), IPS

33,000,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 240H
  • RAM: 32 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
  • Màn hình: 16" diagonal, 2K (1920 x 1200), IPS

28,900,000 đ

  • CPU: AMD Ryzen AI 7 350
  • RAM: 16GB LPDDR5x-7500
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
  • Màn hình:16.0 inch WUXGA, IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits

28,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 7 150U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen 4 x4 NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, Anti-Glare, 45% NTSC, 60Hz, 300nits

25,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5 5200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, Anti-Glare, 60Hz, 300nits

Laptop doanh nhân

25,000,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 235U
  • RAM: 8GB DDR5 5600MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz

26,500,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 235U vPro
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB SSD
  • Màn hình: 14", Non-Touch, FHD+, IPS

24,900,000 đ

  • CPU: Intel Core 5 120U
  • RAM: 16GB DDR5, 5600 MT/s
  • Ổ cứng: 1TB SSD
  • Màn hình: 14", Non-Touch, FHD+, IPS

45,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 255U
  • RAM: 16GB DDR5 5600MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz

35,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 155H
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MHz
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200)

27,990,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 125U
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MHz
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200)

35,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 255H
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200)

33,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 255U
  • RAM: 16 GB DDR5-5600
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200)

37,990,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 165U
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200)

37,990,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 165U
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200)

36,910,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 255U
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 13.3" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS

34,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 235U
  • RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
  • Màn hình: 13.3 inch WUXGA, IPS

Máy trạm di động | Bền bỉ

-2%

Original price was: 64,000,000 đ.Current price is: 62,520,000 đ.

  • CPU: Intel Core i7-12700H up to 4.70 GHz
  • RAM 16 GB GDDR6 Bus 5200 MHz
  • SSD 512 GB Gen 4 PCIe NVMe
  • Màn hình 14" FHD+, 1920 x 1200, IPS

-1%

Original price was: 71,200,000 đ.Current price is: 70,800,000 đ.

  • CPU : Intel Core i7 12800H vPro 14 Core
  • RAM : 16 GB DDR5 4800MHz (Up to 64GB)
  • SSD : 256 GB Nvme PCIe Gen 4 (Up to 2TB)
  • VGA : NVIDIA RTX A2000 8 GB DDR6

-3%

Original price was: 41,400,000 đ.Current price is: 40,200,000 đ.

  • CPU Intel® Core i7 1370P vPo up to 5.2GHz
  • Màn hình14 inch FHD 16:9 LCD
  • RAM 16 GB (2 x 8 GB), DDR5, 4800 MHz
  • VGA Nvidia A500 4GB

-3%

Original price was: 40,620,000 đ.Current price is: 39,360,000 đ.

  • CPU Intel® Core i7 1370P vPo up to 5.2GHz
  • Màn hình14 inch FHD 16:9 LCD
  • RAM 16 GB (2 x 8 GB), DDR5, 4800 MHz
  • VGA Nvidia A500 4GB

-2%

Original price was: 68,420,000 đ.Current price is: 67,320,000 đ.

  • CPU Intel® Core i9 13900H up to 5.2GHz
  • Màn hình15.6 inch FHD
  • VGA RTX 2000, 8GB ADA
  • RAM 32 GB (2 x 16 GB), DDR5, 5200 MT/s

-2%

Original price was: 58,220,000 đ.Current price is: 57,120,000 đ.

  • CPU Intel® Core i9 13900H up to 5.2GHz
  • Màn hình15.6 inch FHD
  • VGA RTX 2000, 8GB ADA
  • RAM 16 GB (1 x 16 GB), DDR5, 4800 MHz

-2%

Original price was: 56,350,000 đ.Current price is: 55,320,000 đ.

  • CPU Intel® Core i9 13900H up to 5.2GHz
  • Màn hình15.6 inch FHD
  • VGA RTX A1000, 6GB GDDR6
  • RAM 16 GB (1 x 16 GB), DDR5, 4800 MHz

-2%

Original price was: 50,360,000 đ.Current price is: 49,320,000 đ.

  • CPU Intel® Core i7 13800H up to 5.2GHz
  • Màn hình15.6 inch FHD
  • VGA RTX A1000, 6GB GDDR6
  • RAM 16 GB (1 x 16 GB), DDR5, 4800 MHz

THINKPAD LENOVO

52,000,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 226V
  • RAM: 16GB LPDDR5x-8533, MoP Memory
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
  • Màn hình: 15.3" 2.8K (2880x1800) OLED 500nits Anti-reflection / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3, 30-120Hz

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 255H
  • RAM: 32GB LPDDR5x 8400Mhz
  • Ổ cứng: 1TB SSD
  • Màn hình: 13.3 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 258V
  • RAM: 32Gb LPDDR5x 8533
  • Ổ cứng: 1TB SSD
  • Màn hình: 14.0inch WUXGA Touch

69,000,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 258V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2280 PCIe
  • Màn hình: 14" 2.8K (2880x1800) OLED 500nits Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 120Hz

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 225H
  • RAM: 32GB SODIMM DDR5-5600
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 228V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
  • Ổ cứng: 1TB SSD
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 5 228V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

52,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 258V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

49,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 258V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
  • Ổ cứng: 1TB SSD
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 258V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

59,900,000 đ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 258V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
  • Ổ cứng: 1TB SSD
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 155H
  • RAM: 32GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal 2.0
  • Màn hình:  14.5 inch, 100% DCI-P3, 3K

Liên hệ

  • CPU: Intel Core Ultra 7 258V
  • RAM: 32GB Soldered LPDDR5X-8533
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
  • Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz

30,251,100 đ

  • CPU Core i7 1355U upto 5.0GHz
  • RAM 16GB LPDDR5X
  • Ổ cứng 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
  • Màn hình 14 inch WUXGA (1920 x 1200)

26,852,100 đ

  • CPU Core i5 1335U, up to 4.6GHz
  • RAM 16GB LPDDR5 5600MHz
  • Ổ cứng 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
  • Màn hình 14 inch WUXGA (1920 x 1200)

Thiết bị văn phòng

4,570,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 30 trang /phút

5,610,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 34 trang /phút

6,490,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 30 trang /phút

8,990,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 31 trang /phút

15,200,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser màu
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 31 trang /phút

4,100,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 20 trang /phút

4,090,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 20 trang /phút

5,090,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 20 trang /phút

5,290,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 29 trang /phút

16,100,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser màu
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 25 trang /phút

35,990,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser màu
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 850 trang
  • Tốc độ in: 33 trang /phút

150,000,000 đ

  • Loại máy in: laser màu khổ A3
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 650 trang
  • Tốc độ in: 41 trang /phút

6,190,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 19 trang /phút

7,590,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 19 trang /phút

19,000,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 25 trang /phút

31,000,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 850 trang
  • Tốc độ in: 35 trang /phút

4,345,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 34 trang /phút

3,490,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 34 trang /phút

6,190,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 17 trang /phút

4,510,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 16 trang /phút

4,190,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 30 trang /phút

5,170,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 34 trang /phút

3,190,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 30 trang /phút

6,900,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 251 trang
  • Tốc độ in: 26 trang /phút

7,490,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 251 trang
  • Tốc độ in: 26 trang /phút

11,790,000 đ

  • Loại máy in: phun màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 35 trang /phút

6,790,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 34 trang /phút

5,590,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 30 trang /phút

12,990,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 26 trang /phút

14,250,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 280 trang
  • Tốc độ in: 30 trang /phút

14,790,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 35 trang /phút

8,390,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 17 trang /phút

3,600,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 16 trang /phút

6,250,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 29 trang /phút

39,900,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 650 trang
  • Tốc độ in: 55 trang /phút

2,590,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 20 trang /phút

2,990,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 20 trang /phút

18,000,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser màu
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 25 trang /phút

10,790,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 42 trang /phút

27,990,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 850 trang
  • Tốc độ in: 33 trang /phút

47,000,000 đ

  • Loại máy in: laser màu
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 650 trang
  • Tốc độ in: 43 trang /phút

8,190,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 15 trang /phút

13,690,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /in 2 mặt
  • Khay giấy: 500 trang
  • Tốc độ in: 22 trang /phút

14,990,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 650 trang
  • Tốc độ in: 45 trang /phút

2,990,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 29 trang /phút

4,000,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 30 trang /phút

16,450,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 350 trang
  • Tốc độ in: 35 trang /phút, 18 trang /phút (A3)

19,990,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /in 2 mặt
  • Khay giấy: 350 trang
  • Tốc độ in: 24 trang /phút

49,900,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 650 trang
  • Tốc độ in: 61 trang /phút

16,190,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Copy /Scan /in 2 mặt
  • Khay giấy: 350 trang
  • Tốc độ in: 24 trang /phút, 13 trang /phút (A3)

5,390,000 đ

  • Loại máy in: đa năng laser
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax
  • Khay giấy: 251 trang
  • Tốc độ in: 23 trang /phút

3,590,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 18 trang /phút

2,990,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 18 trang /phút

2,890,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 18 trang /phút

2,390,000 đ

  • Loại máy in: phun màu
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 8.8 trang /phút

8,990,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 350 trang
  • Tốc độ in: 40 trang /phút

5,890,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 29 trang /phút

5,190,000 đ

  • Loại máy in: laser
  • Chức năng: in 2 mặt
  • Khay giấy: 150 trang
  • Tốc độ in: 29 trang /phút

3,190,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 8.8 trang /phút

11,200,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in CD-DVD /in thẻ PVC-ID
  • Khay giấy: 50 trang
  • Tốc độ in: 8 trang /phút

11,190,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 251 trang
  • Tốc độ in: 17 trang /phút

9,990,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 251 trang
  • Tốc độ in: 17 trang /phút

8,500,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 1 mặt
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 15 trang /phút

6,200,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /in 2 mặt
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 33 trang /phút

5,290,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 15 trang /phút

4,440,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 10 trang /phút

3,350,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 10 trang /phút

17,690,000 đ

  • Loại máy in: phun màu
  • Chức năng: in 1 mặt /in thẻ PVC/ID
  • Khay giấy: 80 trang
  • Tốc độ in: 8 trang /phút

13,390,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 250 trang
  • Tốc độ in: 17 trang /phút

3,390,000 đ

  • Loại máy in: phun màu
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 10 trang /phút

3,090,000 đ

  • Loại máy in: phun màu
  • Chức năng: in 1 mặt
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 10 trang /phút

12,890,000 đ

  • Loại máy in: phun màu
  • Chức năng: in
  • Khay giấy: 100 trang
  • Tốc độ in: 15 trang /phút

23,890,000 đ

  • Loại máy in: đa năng phun màu
  • Chức năng: Print /Scan /Copy /Fax /in 2 mặt
  • Khay giấy: 500 trang
  • Tốc độ in: 16 trang /phút

15,690,000 đ

  • Loại máy in: Máy in kim
  • Khổ giấy: A4, Letter, giấy liên tục 6 liên
  • Tốc độ in: 550 cps
  • Cổng giao tiếp: USB 2.0, Parallel

16,990,000 đ

  • Loại máy in: Máy in kim
  • Khổ giấy: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 487 cps (10 cpi)
  • Công nghệ in: 24 kim

8,500,000 đ

  • Loại máy in: Máy in nhiệt, máy in hóa đơn
  • Tốc độ in: 500 mm/s
  • Cổng giao tiếp: USB + LAN
  • Kết nối mạng: Ethernet

3,350,000 đ

  • Loại máy in: Máy in hóa đơn
  • Công nghệ in: In nhiệt
  • Tốc độ in: 250 mm/s
  • Cổng giao tiếp: USB + RS232

2,600,000 đ

  • Máy in nhãn nhiệt nhỏ gọn
  • Hỗ trợ băng nhãn TZe 3.5 / 6 / 9 / 12 mm
  • Tốc độ in 20 mm/giây
  • Kết nối USB 2.0Bluetooth

920,000 đ

  • Tốc độ in đạt 20 mm/giây
  • Hỗ trợ băng nhãn Brother P-touch TZe từ 3.5 mm đến 12 mm
  • Hỗ trợ thêm băng Brother HGe các khổ 6 mm, 9 mm, 12 mm
  • Độ phân giải in 180 x 180 dpi

3,850,000 đ

  • Máy in nhãn chuyên dụng hỗ trợ băng nhãn 3.5mm đến 24mm
  • Tốc độ in đạt 30 mm/giây
  • Kết nối USB 2.0Bluetooth 5.0
  • Hỗ trợ phần mềm P-touch EditoriPrint&Label

7,590,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy scan
  • Chức năng: Flatbed, ADF, scan 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 25 ppm / 50 ipm

5,990,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy scan
  • Chức năng: Scan ADF 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: 30 ppm / 60 ipm

2,560,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Flatbed scanning
  • Khổ giấy: A4 / Letter
  • Độ phân giải quang học: 4800 x 4800 dpi

1,750,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Flatbed scanning
  • Khổ giấy: A4 / Letter
  • Độ phân giải quang học: 2,400 x 2,400 dpi

8,500,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Sheet-feed, scan 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: 40 ppm / 80 ipm

1,690,000 đ

  • Loại sản phẩm: Đầu đọc mã vạch
  • Chuẩn quét: 1D Laser
  • Kết nối: Có dây USB
  • Kích thước: 15,2 x 6,3 x 8,4 cm

18,390,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy scan
  • Chức năng: Overhead, quét 1 mặt
  • Khổ scan tối đa: 432 x 300 mm
  • Khổ scan tối thiểu: 25.4 x 25.4 mm

17,450,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy scan
  • Chức năng: Scan ADF 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: 50 ppm / 100 ipm

65,950,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Sheetfed, scan 2 mặt ADF
  • Kết nối: USB 3.0, Gigabit Ethernet
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi

27,950,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Sheet-feed, scan 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 75 ppm / 150 ipm

33,990,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy scan
  • Chức năng: Scan ADF 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 50 ppm / 100 ipm

22,490,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Flatbed, ADF, scan 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 40 ppm / 80 ipm

16,000,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy scan
  • Chức năng: Sheetfed, Scan ADF hai mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 40 trang/phút - 80 hình/phút

57,950,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Sheetfed, scan 2 mặt 1 lần quét
  • Khổ giấy: A3
  • Tốc độ scan: Up to 80 ppm / 160 ipm

18,500,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Sheet-feed, scan 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 65 ppm / 130 ipm

15,450,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy scan
  • Chức năng: ADF, Sheetfed, scan 2 mặt 1 lần quét
  • Tốc độ scan: Up to 40 ppm / 80 ipm
  • Chế độ chậm: Up to 20 ppm / 40 ipm

13,990,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Flatbed, ADF, scan 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 30 ppm / 60 ipm

10,290,000 đ

  • Loại sản phẩm: Máy Scan
  • Chức năng: Sheet-feed, scan 2 mặt
  • ADF: Có
  • Tốc độ scan: Up to 40 ppm / 80 ipm
Zalo Laptopdell