Máy in màu HP Color LaserJet Pro 4203DW 5HH48A – In 2 mặt, hiệu suất cao cho doanh nghiệp
HP Color LaserJet Pro 4203DW 5HH48A là máy in màu chuyên dụng, hỗ trợ in 2 mặt tự động (Duplex Printing), phù hợp cho văn phòng và doanh nghiệp vừa và nhỏ cần in màu nhanh, chất lượng cao và kết nối đa dạng.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | HP |
| Tên sản phẩm | Máy in màu HP Color LaserJet Pro 4203DW 5HH48A |
| Loại máy in | Máy in Laser màu |
| Part number | 5HH48A |
| Loại sản phẩm | Máy in |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Nhu cầu | Văn phòng, gia đình |
| Màu sắc | Trắng xanh |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, cáp USB |
| Công suất in khuyến nghị | 750 to 4000 page |
| Kích thước | 421 x 427 x 288 mm |
| Trọng lượng | ~16.33 kg |
| Công suất in tối đa | Up to 50000 pages |
| Thời gian in trang đầu tiên | First Page Out Black (Letter Ready): As fast as 9.1 sec; First Page Out Black (A4 Ready): As fast as 9.5 sec; First Page Out Color (A4 Ready): As fast as 10.5 sec; First Page Out Color (Letter Ready): As fast as 10 sec; First Page Out Black (Letter Sleep): As fast as 10.0 sec; First Page Out Black (A4 Sleep): As fast as 10.2 sec; First Page Out Color (Letter Sleep): As fast as 10.3 sec; First Page Out Color (A4 Sleep): As fast as 10.5 sec |
| Tốc độ in trắng đen | Print speed up to 35 black (Letter/A4) |
| Tốc độ in màu | Print speed up to 33 ppm color (Letter/A4) |
| Khổ giấy | A4/Letter |
| Chức năng máy in | 2 mặt tự động, Wifi |
| Cổng giao tiếp | 1 Front USB port; 1 Wi-Fi 802.11b/g/n; 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 Bluetooth Low Energy |
| Độ phân giải | Print Quality Black (Normal): ImageREt 2400 HP premium print quality mode (600 x 600 dpi); Print Quality Black (Best): Up to 600 x 600 dpi; Print Quality Color (Best): Up to 600 x 600 dpi; Print Resolution Color (Normal): ImageREt 2400 HP premium print quality mode (600 x 600 dpi) |
| Khay nạp giấy | Lên đến 850 tờ (với khay 550 tờ tùy chọn) |
| Loại mực in | HP 230A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~2000 pages) W2300A; HP 230A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~1800 pages) W2301A; HP 230A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~1800 pages) W2302A; HP 230A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~1800 pages) W2303A; HP 230X Black Original LaserJet Toner Cartridge (~7500 pages) W2300X; HP 230X Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~5500 pages) W2301X; HP 230X Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~5500 pages) W2302X; HP 230X Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~5500 pages) W2303X |
| Hệ điều hành tương thích | Windows, Windows Server, Mac OS, Linux, Chrome OS |
| Công suất tiêu thụ điện | 580 watts (active printing); 17 watts (ready); 0.7 watts (sleep); 0.7 watts (HP auto-off/auto-on); 0.07 watts (auto-off/manual-on); 0.07 watts (off) |
| Khay chứa giấy đã in | Lên đến 150 tờ |
| Bộ nhớ tích hợp máy in | 512 MB NAND Flash; 512 MB DRAM |
| Kết nối mạng | Wifi, LAN |
| Màn hình hiển thị máy in | 2.0-in Circular Color LCD |
| Công nghệ tích hợp máy in | HP Smart App; Apple AirPrint; Mobile Apps; Mopria Certified; Wireless Direct Printing |
| Khổ giấy hỗ trợ chi tiết | Media Size Tray 3: A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), postcards (JIS single, JIS double); Media Size Tray 1: A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), postcards (JIS single, JIS double), envelopes (DL, C5, B5); Media Size Tray 2: A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), postcards (JIS single, JIS double), envelopes (DL, C5, B5); Standard Media Sizes (Duplex): A4, A5, 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), B5 (JIS), Oficio, Oficio (216 x 340 mm), A5R |
| Hệ điều hành tương thích máy in | Windows, Windows Server, Mac OS, Linux, Chrome OS |
Máy sử dụng các loại mực HP 230A (Black ~2,000 trang; Cyan, Magenta, Yellow ~1,800 trang) và HP 230X (Black ~7,500 trang; Cyan, Magenta, Yellow ~5,500 trang), đảm bảo hiệu suất ổn định và chi phí vận hành hợp lý.

Thời gian in trang đầu tiên nhanh chóng: 9.1 giây (Black, Letter), 9.5 giây (Black, A4), 10 giây (Color, Letter), 10.5 giây (Color, A4). Tốc độ in đạt tới 35 trang/phút với trắng đen và 33 trang/phút với màu (ISO, Letter/A4).
Máy hỗ trợ nhiều khổ giấy: Tray 1: A4, A5, A6, B5, B6, 16K, 10×15 cm, Oficio, postcards, envelopes (DL, C5, B5); Tray 2: tương tự; Tray 3 (tùy chọn) mở rộng tổng khay lên đến 850 tờ. Khay chứa giấy đã in chuẩn: 150 sheets. Bộ nhớ tích hợp 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM. Độ phân giải in: Black và Color tối đa 600 x 600 dpi, nâng cao lên 38,400 x 600 dpi.

Máy tương thích với Windows 11, Windows 10, macOS 10.15 trở lên, Android, iOS, Mobile OS, Linux, Citrix, Chrome OS. Màn hình hiển thị: 2.0-inch Circular Color LCD. Kích thước: tối thiểu 421 x 427 x 288 mm, tối đa 421 x 636 x 420 mm; trọng lượng ~16.33 kg.
Cổng giao tiếp: 1 Front USB port, 1 Wi-Fi 802.11b/g/n, 1 Hi-Speed USB 2.0 (device), 1 Hi-Speed USB 2.0 (host), 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX, 1 Bluetooth Low Energy. Máy hỗ trợ ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript level 3 emulation, PDF, URF, PWG Raster, Native Office; in di động qua HP Smart App, Apple AirPrint™, Mopria™ Certified và Mobile Apps.

Bảo hành 12 tháng. Máy in HP Color LaserJet Pro 4203DW 5HH48A là giải pháp tối ưu cho văn phòng hiện đại, đáp ứng nhu cầu in màu chất lượng cao, đảo mặt tự động và kết nối linh hoạt.









