HP Color LaserJet Pro MFP 3303FDN – Giải pháp in màu đa chức năng, hiệu suất cao cho văn phòng và doanh nghiệp
HP Color LaserJet Pro MFP 3303FDN là máy in màu đa chức năng được thiết kế tối ưu cho nhu cầu in ấn, scan, copy và fax trong môi trường văn phòng hiện đại. Máy hỗ trợ in hai mặt tự động (Duplex), giúp tiết kiệm giấy và tăng hiệu quả công việc. Hỗ trợ nhiều khổ giấy từ A6 đến A4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio 216 x 340 mm, 16K, Postcard, phong bì B5/C5/DL và A5-R, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu in từ tài liệu văn phòng, báo cáo đến thư từ và hình ảnh.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | HP |
| Tên sản phẩm | Máy in laser màu HP LaserJet Pro MFP 3303fdn |
| Loại máy in | Máy in đa chức năng |
| Part number | 499M7A |
| Loại sản phẩm | Máy in |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ngôn ngữ in | HP PCL6, PostScript, HP PCL5, PDF, URF, PWG-Raster, PCLM, JPEG |
| In di động | Apple AirPrint; Mopria Certified; Mobile Apps; HP Smart App |
| Tốc độ xử lý | 1.2 GHz |
| Số bản copy tối đa | Up to 999 copies |
| Tỷ lệ thu phóng copy | 25 to 400% |
| Nhu cầu | Văn phòng |
| Công suất in khuyến nghị | 150 to 2,500 |
| Kích thước | 418 x 419.12 x 341.32 mm |
| Kích thước tối đa | 428 x 472 x 455 mm |
| Trọng lượng | ~17.1 kg |
| Công suất in tối đa | Up to 40,000 pages |
| Chức năng máy scan | ADF scanning |
| Thời gian in trang đầu tiên | First page out black (letter, ready): As fast as 10.8 sec; First page out black (A4, ready): As fast as 10.9 sec; First page out color (letter, ready): As fast as 10.9 sec; First page out color (A4, ready): As fast as 11.0 sec |
| Tốc độ in trắng đen | Print speed black (ISO, letter): Up to 26 ppm; Print speed black (ISO, A4): Up to 25 ppm |
| Tốc độ in màu | Print speed color (ISO, letter): Up to 26 ppm; Print speed color (ISO, A4): Up to 25 ppm |
| Tốc độ scan | Scan speed (normal, A4): Up to 19 ppm (b&w), Up to 8 ppm (color); Scan speed (normal, letter): Up to 20 ppm (b&w), Up to 9 ppm (color) |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio 216 x 340 mm, 16K 195 x 270 mm, 16K 184 x 260 mm, 16K 197 x 273 mm, Postcard (JIS), Envelope B5, Envelope C5, Envelope DL, A5-R |
| Tốc độ copy | Copy speed (black, normal quality, A4): Up to 25 cpm; Copy speed (color, normal quality, A4): Up to 25 cpm |
| Chức năng máy in | Print, Copy, Scan, Fax, Duplex printing |
| Cổng giao tiếp | 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 2 RJ-11 Fax/Modem port/phone line; Auto-crossover Ethernet; 1 Gigabit Ethernet 10/100TX network |
| Độ phân giải scan quang học | Up to 300 dpi (color and monochrome, ADF); Up to 1200 dpi (color and monochrome, Flatbed) |
| Độ phân giải scan phần cứng | Up to 300 x 300 dpi (color and monochrome, ADF); Up to 1200 x 1200 dpi (color and monochrome, Flatbed) |
| Khay nạp giấy | 250 sheets Main Input Tray; 1 sheet Priority Feed Tray |
| ADF | Scanner type: ADF; Flatbed |
| Định dạng file scan | JPG; PDF; PDFA; TIFF |
| Loại mực in | HP 222A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~1,300 pages) W2220A; HP 222A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~1,200 pages) W2221A; HP 222A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~1,200 pages) W2222A; HP 222A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~1,200 pages) W2223A; HP 222X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (~3,200 pages) W2220X; HP 222X High Yield Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~2,500 pages) W2221X; HP 222X High Yield Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~2,500 pages) W2222X; HP 222X High Yield Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~2,500 pages) W2223X |
| Công suất tiêu thụ điện | 416 watts (printing); 7.6 watts (ready); 0.95 watts (sleep); 0.05 watts (auto-off); 0.05 watts (manual-off) |
| Khay chứa giấy đã in | 100 sheets Output Tray |
| Bộ nhớ tích hợp máy in | 512 MB |
| Độ phân giải in | Up to 600 x 600 dpi |
| Màn hình hiển thị máy in | 4.3″ diagonal color TFT-backlit (480 x 272) |
| Công nghệ tích hợp máy in | Laser |
| Hệ điều hành tương thích máy in | Windows 11; Windows 10; Android; iOS; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; macOS 14 Sonoma; macOS 15 Sequoia; Linux |
Máy sử dụng bộ mực HP 222A/222X với năng suất từ 1.200 – 3.200 trang, cho phép in khuyến nghị 150 – 2.500 trang/tháng và công suất tối đa lên đến 40.000 trang. Thời gian in trang đầu tiên nhanh chóng chỉ từ 10,8 – 11 giây, tốc độ in trắng đen và màu lên đến 26 trang/phút (A4), tốc độ scan 8 – 19 ppm và tốc độ copy đạt 25 cpm, đảm bảo xử lý khối lượng công việc lớn một cách mượt mà. Độ phân giải in và scan đạt 600 x 600 dpi, scan optical lên đến 1.200 dpi (Flatbed), giúp bản in sắc nét và hình ảnh chi tiết, rõ ràng.

Máy có khay nạp giấy tiêu chuẩn 250 trang, khay ưu tiên 1 trang và khay chứa giấy đã in 100 trang, đi kèm bộ nhớ tích hợp 512 MB giúp xử lý tài liệu nhanh hơn. Màn hình màu TFT 4,3” với giao diện trực quan cho phép điều khiển dễ dàng, theo dõi trạng thái máy in và các tác vụ in ấn. HP Color LaserJet Pro MFP 3303FDN tương thích với nhiều hệ điều hành phổ biến như Windows 10 – 11, Android, iOS, macOS 12 – 15 và Linux, đồng thời hỗ trợ kết nối linh hoạt qua USB, Gigabit Ethernet, RJ-11 Fax/Modem, Wi-Fi Direct cùng các công nghệ in di động như Apple AirPrint, Mopria và HP Smart App.
Kích thước máy 418 x 419 x 341 mm (mở rộng tối đa 428 x 472 x 455 mm), trọng lượng khoảng 17,1 kg, dễ dàng bố trí trong văn phòng. Công suất tiêu thụ điện tiết kiệm: in 416 W, sẵn sàng 7,6 W, chế độ ngủ 0,95 W, tắt tự động 0,05 W. Máy đi kèm bảo hành 12 tháng, là lựa chọn đáng tin cậy, hiệu suất ổn định, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tối ưu hóa quy trình in ấn, nâng cao năng suất làm việc và chất lượng bản in.






