Máy in HP LaserJet Enterprise M611DN 7PS84A – In 2 mặt tốc độ cao, tối ưu cho doanh nghiệp
HP LaserJet Enterprise M611DN là máy in Laser trắng đen, hỗ trợ in 2 mặt tự động, phù hợp cho văn phòng và doanh nghiệp với khối lượng in từ 5.000 đến 25.000 trang/tháng, tối đa lên đến 275.000 trang/tháng. Thiết bị sử dụng các loại mực HP 147A (10.500 trang), HP 147X (25.200 trang) và HP 147Y (42.000 trang), đảm bảo hiệu suất ổn định và chi phí vận hành hợp lý.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | HP |
| Tên sản phẩm | Máy in HP LaserJet Enterprise M611DN 7PS84A |
| Loại máy in | Máy in Laser trắng đen |
| Part number | 7PS84A |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Nhu cầu | Nhân viên văn phòng doanh nghiệp |
| Màu sắc | Trắng |
| Loại giấy in hỗ trợ | Paper (plain, light, bond, recycled, heavy, extra heavy, cardstock, pre-printed, pre-punched, coloured, rough, heavy rough), monochrome transparency, labels, envelope, heavy envelope |
| Loại sản phẩm | Máy in |
| Phụ kiện đi kèm | HP LaserJet Enterprise M612dn printer; HP Black Original LaserJet Toner Cartridge (10,500 page yield); Documentation (Hardware Install Guide, Regulatory Flyer); Power cord |
| Công suất in khuyến nghị | 5000 to 25000 |
| Kích thước | 431 x 466 x 380 mm |
| Trọng lượng | 21.6 kg (With print cartridges) |
| Công suất in tối đa | Up to 275000 pages |
| Thời gian in trang đầu tiên | As fast as 5.1 sec |
| Tốc độ in trắng đen | Letter/A4: Up to 65/61 ppm |
| Khổ giấy | A4, Letter |
| Chức năng máy in | In 2 mặt |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Độ phân giải | Up to 1200 x 1200 dpi |
| Khay nạp giấy | 100-sheet multipurpose feeder; 550-sheet input feeder |
| Loại mực in | HP 147A Black Original LaserJet Toner Cartridge (10,500 pages) W1470A; HP 147X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (25,200 pages) W1470X; HP 147Y Extra High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (42,000 pages) W1470Y |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11; Windows 8; Windows 7; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.12 Sierra; macOS 10.13 High Sierra; macOS 10.14 Mojave |
| Công suất tiêu thụ điện | 877 watts (printing); 14.98 watts (ready); 4.28 watts (sleep); < 0.1 watts (Auto Off/Manual On); < 0.1 watts (Manual Off) |
| Mô tả khác | In A4 tốc độ cao, đảo mặt, mạng |
| Khay chứa giấy đã in | 500 sheet output bin |
| Bộ nhớ tích hợp máy in | 512 MB; 1.5 GB MAX memory when 1 GB Accessory DIMM is installed; Storage: 4 GB EMMC; Optional 500 GB Hard Disk |
| Kết nối mạng | 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network |
| Màn hình hiển thị máy in | 10.92 cm (4.3 in) Colour Graphics Display (CGD) with touchscreen; Rotating (adjustable angle) |
| Khổ giấy hỗ trợ chi tiết | Media sizes supported – 100 sheet multipurpose Tray 1: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273), Postcard (JIS), Dpostcard (JIS), Envelope: B5, C5, C6, DL; 550 sheet input Tray 2: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273), Postcard (JIS), Dpostcard (JIS); 550 sheet optional feeder: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273), Postcard (JIS), Dpostcard (JIS); 2000 sheet optional HCI: A4; 75 sheet optional envelope feeder: B5, C5, C6, DL |
| Khổ giấy tùy chỉnh | 100 sheet multipurpose Tray 1: 76 x 127 to 216 x 356 mm; 550 sheet input Tray 2: 99 x 148 to 216 x 356 mm; 550 sheet optional feeder: 99 x 148 to 216 x 356 mm; 75 sheet envelope feeder: 90 x 148 to 178 x 254 mm |
| Hệ điều hành tương thích máy in | Windows Client OS (32/64-bit) – Win10, Win8.1, Win7 Ultimate; Mobile OS – iOS, Android; Mac – Apple macOS Sierra v10.13, Apple macOS High Sierra v10.14, Apple macOS Mojave |
Tốc độ in vượt trội, đạt đến 65 trang/phút với khổ Letter và 61 trang/phút với khổ A4, thời gian in trang đầu tiên chỉ 5.1 giây. Độ phân giải in tối đa lên tới 1200 x 1200 dpi, mang đến chất lượng văn bản sắc nét.

Máy hỗ trợ nhiều khổ giấy đa dạng, gồm A4, A5, A6, RA4, B5, B6, các loại postcard, phong bì (B5, C5, C6, DL), cùng các khay nạp 100-sheet multipurpose feeder và 550-sheet input feeder, kèm tùy chọn mở rộng 550-sheet feeder, 2.000-sheet HCI, hoặc 75-sheet envelope feeder. Khay chứa giấy đã in 500 trang. Bộ nhớ tiêu chuẩn 512 MB, có thể nâng cấp tối đa 1,5 GB, dung lượng lưu trữ 4 GB EMMC và tùy chọn ổ cứng 500 GB.
Máy trang bị màn hình cảm ứng màu 10.92 cm (4.3 in) Colour Graphics Display (CGD) xoay điều chỉnh góc, kết nối mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T, và tương thích với Windows, macOS, iOS, Android.

Kích thước tối thiểu 431 x 466 x 380 mm, tối đa 431 x 1040 x 453 mm, trọng lượng 21.6 kg. Công suất tiêu thụ: 877 W (in), 14.98 W (ready), 4.28 W (sleep), <0.1 W (Auto Off/Manual On).
Phụ kiện đi kèm gồm máy in HP LaserJet Enterprise M612dn, mực HP Black Original LaserJet Toner Cartridge (10.500 trang), tài liệu hướng dẫn, cáp nguồn. Bảo hành 36 tháng.
Máy in HP LaserJet Enterprise M611DN là giải pháp toàn diện cho văn phòng hiện đại, đáp ứng nhu cầu in A4 tốc độ cao, đảo mặt tự động và kết nối mạng hiệu quả.






