Máy in phun màu Epson L18050 – In 1 mặt, hiệu suất cao cho văn phòng
Epson L18050 là máy in phun đơn năng, hỗ trợ in 1 mặt, phù hợp cho văn phòng và doanh nghiệp. Máy sử dụng các bình mực dung lượng tiêu chuẩn: Black 3.600 trang, Cyan/ Magenta/ Yellow/ Light Cyan/ Light Magenta 7.200 trang (Composite Yield), kèm Maintenance Box C12C934591 và Replacement Pick Up Roller Standard Cassette C12C937771, giúp giảm chi phí vận hành và đảm bảo hiệu suất ổn định.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | EPSON |
| Tên sản phẩm | Máy in phun màu đơn năng Epson L18050 |
| Loại máy in | Máy in phun đơn năng |
| Loại sản phẩm | Máy in |
| Bảo hành | 24 tháng hoặc 50.000 trang, tùy điều kiện nào đến trước |
| Nhu cầu | Nhân viên văn phòng, doanh nghiệp |
| Màu sắc | Xám |
| Loại giấy in hỗ trợ | Plain paper, Premium Glossy Photo Paper |
| Phụ kiện đi kèm | Setup guide, Power cable, USB cable |
| Kích thước | 523 x 369 x 150 mm |
| Trọng lượng | 8.0 kg |
| Thời gian in trang đầu tiên | Approx (Black / Colour): 14 sec / 14 sec |
| Tốc độ in trắng đen | Photo Default – 10 x 15 cm / 4 x 6″ (Border / Borderless): Approx. 27 sec / 27 sec; Photo Default – A4 (Border / Borderless): Approx. 65 sec / 65 sec; Photo Default – A3 (Border / Borderless): Approx. 110 sec / 115 sec; PVC/ID card printing: Yes; ISO 24734, A4 Simplex: Up to 8.0 ipm; ISO 24734, A3 Simplex: Up to 3.0 ipm |
| Tốc độ in màu | Photo Default – 10 x 15 cm / 4 x 6″ (Border / Borderless): Approx. 27 sec / 27 sec; Photo Default – A4 (Border / Borderless): Approx. 65 sec / 65 sec; Photo Default – A3 (Border / Borderless): Approx. 110 sec / 115 sec; PVC/ID card printing: Yes; ISO 24734, A4 Simplex: Up to 8.0 ipm; ISO 24734, A3 Simplex: Up to 3.0 ipm |
| Khổ giấy | Tối đa A3+ |
| Chức năng máy in | In 1 mặt |
| Cổng giao tiếp | USB 2.0 |
| Độ phân giải | Maximum Print Resolution: 5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) |
| Khay nạp giấy | Up to 80 sheets of A3 Plain Paper (80g/m2), 50 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Loại mực in | Standard Capacity Black: 3.600 trang – 057; Standard Capacity Cyan: 7.200 trang (Composite Yield), Photo Page Yield (4R): 2.100 – 057; Standard Capacity Magenta: 7.200 trang (Composite Yield), Photo Page Yield (4R): 2.100 – 057; Standard Capacity Yellow: 7.200 trang (Composite Yield), Photo Page Yield (4R): 2.100 – 057; Standard Capacity Light Cyan: 7.200 trang (Composite Yield), Photo Page Yield (4R): 2.100 – 057; Standard Capacity Light Magenta: 7.200 trang (Composite Yield), Photo Page Yield (4R): 2.100 – 057; Maintenance Box: C12C934591; Replacement Pick Up Roller Standard Cassette: C12C937771 |
| Hệ điều hành tương thích | Windows XP SP3 / XP Professional x64 SP2 / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 / 11; Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 / 2022; Mac OS X 10.9.5 or later |
| Công suất tiêu thụ điện | Operating: 19 W; Sleep: 0.6 W; Power Off: 0.2 W; Standby: 4.4 W |
| Mô tả khác | Print (USB, WIFI) |
| Khay chứa giấy đã in | Up to 100 sheets of A3 Plain Paper; Up to 30 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Kết nối mạng | Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Công nghệ tích hợp máy in | Epson Smart Panel |
| Khổ giấy hỗ trợ chi tiết | A6, A5, A4, A3, A3+, B6, B5, B4, 8K, 16K, Indian-Legal, Letter, 8 x 10″, 8.5 x 13″, Legal, 5 x 7″, 4 x 6″, 16:9 Wide, 105 x 148 mm, 3.5 x 5″, 54 x 86 mm (ID card), Envelopes #10, DL, C6, C4 |
| Hệ điều hành tương thích máy in | Windows XP SP3 / XP Professional x64 SP2 / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 / 11; Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 / 2022; Mac OS X 10.9.5 or later |
Thời gian in trang đầu tiên khoảng 14 giây cho cả bản in đen và màu. Tốc độ in trắng đen và màu: Photo Default 10 x 15 cm: 27 giây/bản; A4: 65 giây/bản; A3: 110–115 giây/bản. ISO 24734, A4 Simplex đạt 8 ipm, A3 Simplex 3 ipm. Máy hỗ trợ in PVC/ID card.

Độ phân giải tối đa 5760 x 1440 dpi với công nghệ Variable-Sized Droplet Technology, đảm bảo hình ảnh và văn bản sắc nét.
Máy hỗ trợ nhiều khổ giấy từ A6, A5, A4, A3, A3+, B6, B5, B4, 8K, 16K, Indian-Legal, Letter, 8 x 10″, 8.5 x 13″, Legal, 5 x 7″, 4 x 6″, 16:9 Wide, 105 x 148 mm, 3.5 x 5″, 54 x 86 mm (ID card), các loại phong bì (#10, DL, C6, C4). Khay chứa giấy đã in: 100 sheets A3 Plain Paper, 30 sheets Premium Glossy Photo Paper; khay nạp giấy: 80 sheets A3 Plain Paper, 50 sheets Premium Glossy Photo Paper.
Kết nối mạng linh hoạt qua Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n và Wi-Fi Direct. Tương thích Windows XP trở lên, Windows Server 2003–2022 (chỉ in và scan), Mac OS X 10.9.5 trở lên. Công nghệ tích hợp Epson Smart Panel.

Kích thước 523 x 369 x 150 mm, trọng lượng 8.0 kg. Công suất tiêu thụ: 19 W (Operating), 4.4 W (Standby), 0.6 W (Sleep), 0.2 W (Power Off).
Phụ kiện đi kèm: Setup guide, Power cable, USB cable. Bảo hành 2 năm hoặc 50.000 trang.
Epson L18050 là giải pháp in ấn chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu in 1 mặt với chất lượng cao, tốc độ ổn định và kết nối linh hoạt cho văn phòng hiện đại.










