L11050 – Máy in phun hiệu Epson
Epson L11050 là máy in phun phù hợp cho nhu cầu văn phòng và cá nhân với khả năng in khổ đa dạng từ A3+ đến A6, Letter, Legal, các loại phong bì và nhiều định dạng ảnh khác. Máy sử dụng bộ mực chính gồm Black Ink Bottle (năng suất 4.500 trang), Cyan, Magenta, Yellow Ink Bottles (năng suất 7.000 trang mỗi màu), đảm bảo in số lượng lớn với chất lượng ổn định.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Epson |
| Loại máy in | Máy in phun |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Loại giấy in hỗ trợ | Plain Paper: 64-90 g/m2; Photo Paper: 102-300 g/m2 |
| Loại sản phẩm | Máy in |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp USB, cáp nguồn |
| Kích thước | Dimensions (W x D x H): 498 mm x 358 mm x 165 mm |
| Trọng lượng | Weight: 6.4 kg |
| Thời gian in trang đầu tiên | First Page Out Time (Black / Colour) Approx: 8 sec / 12 sec |
| Tốc độ in trắng đen | Draft Text – Memo, A4 (Black / Colour): Up to 30 ppm / 20 ppm; ISO 24734, A4 (Black / Colour) Simplex: Up to 15.0 ipm / 8.0 ipm; ISO 24734, A3 (Black / Colour) Simplex: Up to 5.5 ipm / 3.0 ipm; Photo Default – 10 x 15 cm / 4 x 6″ (Border / Borderless): Approx. 70 sec / 86 sec; Photo Default – A4 (Border / Borderless): Approx. 156 sec / 210 sec; Photo Default – A3 (Border / Borderless): Approx. 270 sec / – |
| Tốc độ in màu | Draft Text – Memo, A4 (Black / Colour): Up to 30 ppm / 20 ppm; ISO 24734, A4 (Black / Colour) Simplex: Up to 15.0 ipm / 8.0 ipm; ISO 24734, A3 (Black / Colour) Simplex: Up to 5.5 ipm / 3.0 ipm; Photo Default – 10 x 15 cm / 4 x 6″ (Border / Borderless): Approx. 70 sec / 86 sec; Photo Default – A4 (Border / Borderless): Approx. 156 sec / 210 sec; Photo Default – A3 (Border / Borderless): Approx. 270 sec |
| Khổ giấy | Tối đa A3+ |
| Khổ giấy hỗ trợ | A3+, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, Letter, Legal, Indian-Legal, 100 x 148 mm, 3.5 x 5″, 4 x 6″, 5 x 7″, 5 x 8″, 8 x 10″, 8.5 x 13″, 16:9 wide, 8K, 16K, Envelopes: #10, DL, C4, C6 |
| Chức năng máy in | In |
| Cổng giao tiếp | USB: USB 2.0 |
| Khay nạp giấy | Input Capacity: 100 sheets of A4 Plain Paper (80 g/m2); 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Loại mực in | Black Ink Bottle: Page Yield 4500 pages, Order Code: 003; Cyan Ink Bottle: Page Yield 7000 pages (Composite Yield), Order Code: 003; Magenta Ink Bottle: Page Yield 7000 pages (Composite Yield), Order Code: 003; Yellow Ink Bottle: Page Yield 7000 pages (Composite Yield), Order Code: 003; Pickup Roller: Order Code C12C937771; Maintenance Box: Order Code C13T04D100 |
| Hệ điều hành tương thích | Windows XP SP3 / XP Professional x64 SP2 / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 / 11; Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 / 2022; Mac OS X 10.9.5 or later, macOS 11.x or later |
| Công suất tiêu thụ điện | Operating: 16W; Standby: 4.2W; Sleep: 0.8W; Power Off: 0.2W |
| Mô tả khác | Printer Language: ESC/P-R, ESC/P Raster |
| Khay chứa giấy đã in | 100 sheets of A4 Plain Paper (80 g/m2); 30 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Độ phân giải | Maximum Resolution: 4800 x 1200 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Công nghệ tích hợp máy in | Epson Connect: Epson Smart Panel, Epson Email Print, Remote Print Driver; Driverless Solutions: Mopria, Chrome OS |
| Hệ điều hành tương thích máy in | Windows XP SP3 / XP Professional x64 SP2 / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 / 11; Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 / 2022; Mac OS X 10.9.5 or later, macOS 11.x or later |

Tốc độ in đen trắng lên đến 30 trang/phút ở chế độ Draft Text-Memo trên A4, màu lên đến 20 trang/phút. In theo chuẩn ISO 24734 đạt 15 ipm (đen) và 8 ipm (màu) trên A4, 5,5 ipm (đen) và 3 ipm (màu) trên A3. Thời gian in trang đầu tiên khoảng 8 giây cho đen và 12 giây cho màu. In ảnh 10×15 cm mất khoảng 70 giây (đen) và 86 giây (màu), in ảnh A4 mất khoảng 156 giây (đen) và 210 giây (màu).
Máy có khay chứa giấy 100 tờ A4 thường và 30 tờ giấy ảnh bóng cao cấp, khay nạp giấy tương ứng 100 tờ A4 và 20 tờ giấy ảnh bóng. Kích thước máy 498 x 358 x 165 mm, trọng lượng 6,4 kg. Công suất tiêu thụ điện: hoạt động 16 W, chờ 4,2 W, chế độ ngủ 0,8 W, tắt nguồn 0,2 W.

Máy hỗ trợ ngôn ngữ in ESC/P-R, ESC/P Raster, cổng giao tiếp USB 2.0, Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hỗ trợ các giao thức mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6 và quản lý qua SNMP, HTTP, DHCP, APIPA, DDNS, mDNS, SLP, WSD, LLTD. Máy là giải pháp in phun hiệu quả cho văn phòng vừa và nhỏ, với khả năng kết nối linh hoạt và in khổ lớn.










